common lilac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tử đinh hương Châu Âu: Một loài cây bụi hoặc cây nhỏ có nguồn gốc từ vùng Balkan, thuộc họ Ô liu (Oleaceae), được trồng phổ biến làm cây cảnh vì hoa thơm. Đặc điểm nhận dạng bao gồm lá hình trứng hoặc hình trái tim và các cụm hoa lớn, thơm ngát, thường có màu tím hoa cà, nhưng cũng có thể có màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was filled with the sweet scent of the common lilac. (Khu vườn ngập tràn hương thơm ngọt ngào của cây tử đinh hương Châu Âu.)
- She planted a common lilac by the fence to enjoy its beautiful flowers every spring. (Cô ấy trồng một cây tử đinh hương Châu Âu bên hàng rào để thưởng thức hoa của nó mỗi mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và biểu tượng: "Common lilac" thường được nhắc đến như một biểu tượng của tình yêu đầu đời, sự thanh khiết và ký ức. Mùi hương của nó gợi nhớ về mùa xuân và quá khứ.
- The memory of that day was as fleeting and sweet as the scent of common lilac. (Ký ức về ngày đó thoáng qua và ngọt ngào như hương thơm của cây tử đinh hương Châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lilac (n): Tử đinh hương (tên gọi chung cho chi , bao gồm nhiều loài và giống cây trồng khác nhau, trong đó có - common lilac).
- Syringa vulgaris (n): Tên khoa học của "common lilac".
Từ đồng nghĩa
- European lilac: Tử đinh hương Châu Âu (cách gọi khác theo nguồn gốc địa lý).
- Syringa: Tên gọi theo chi thực vật (thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc trang trọng).
Noun
- cây tử đinh hương Châu Âu, lá hình trứng hoặc hình trái tim, hoa nở theo cụm, màu trẳng rất thơm.